皮鞭子

bì tiên tử

Hán Việt: bì tiên tử

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 鞭 (tiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 roi da
  • Biên soạn ►See píbiān

Eng

  • Cihui 皮鞭子 íbiānzi ►See píbiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞭子的 · 皮鞭 · 鞭子 · 鞭子的顶端 · 鞭子打