皮鬆肉緊
bì tông nhục khẩn
Hán Việt: bì tông nhục khẩn · Pinyin: pí sōng ròu jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不關緊要,無關宏旨。《兒女英雄傳》第二五回:「又和他皮鬆肉緊的談了一會子道學,又指東說西的打了會子悶葫蘆阿。」
Eng
- Cihui 皮鬆肉緊 ísōngròujǐn f.e. idle; inactive