皺眉頭
trứu mi đầu
Hán Việt: trứu mi đầu · Pinyin: zhòu méi tóu
Tổng quan
cau có | nhíu mày
Nghĩa
Việt
- Cihui cau có | nhíu mày
Eng
- CC-CEDICT to scowl|to knit the brows
- Cihui to scowl; to knit the brows
Hán Việt: trứu mi đầu · Pinyin: zhòu méi tóu
cau có | nhíu mày