皱纹漆 trứu văn tất Hán Việt: trứu văn tất Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 紋 (văn) + 漆 (tất)Hán Việttrứu văn tấtCấu tạo皺 + 紋 + 漆 · trứu + văn + tất nghĩa thành phần: trứu + văn + tất Nghĩa ViệtBiên soạn 皺紋漆 hòuwénqī n. crinkle paintEngCihui 皺紋漆 hòuwénqī n. crinkle paintTần suất từ 皺紋漆 hòuwénqī n. crinkle paint Từ liên quan Gần nghĩa皱纹的 · 皱纹 · 皱纹多的 · 皱纹管 · 皱纹形成 · 皱纹成像管