皱缩耳 trứu súc nhĩ Hán Việt: trứu súc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縮 (súc) + 耳 (nhĩ)Hán Việttrứu súc nhĩTừ loạidanhCấu tạo皺 + 縮 + 耳 · trứu + súc + nhĩ nghĩa thành phần: trứu + súc + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tai súp lơBiên soạn 皺縮耳 hòusuō'ěr n. cauliflower earEngCihui 皺縮耳 hòusuō'ěr n. cauliflower earTần suất từ 皺縮耳 hòusuō'ěr n. cauliflower ear Từ liên quan Gần nghĩa皱缩的 · 皱缩 · 皱缩压制 · 皱缩了的