皺起的

trứu khởi đích

Hán Việt: trứu khởi đích

Tổng quan

ngắn hơi, dễ thở dốc ra, to béo, mập, nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó

Cấu tạo: (trứu) + (khởi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn hơi, dễ thở dốc ra, to béo, mập, nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó