皸瘃 jūn zhú·quân chúc Hán Việt: quân chúc · Pinyin: jūn zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.手足受冻坼裂﹐生冻疮。 Cấu tạo: 皸 (quân) + 瘃 (chúc)Pinyinjūn zhúHán Việtquân chúcCấu tạo皸 + 瘃 · quân + chúc nghĩa thành phần: quân + chúc Từ liên quan Gần nghĩa皸裂 · 瘃坠 · 瘃墜 · 瘃墯 · 瘃脯 · 瘃腊 · 瘃臘 · 瘃魚