瘃腊

zhú làchúc lạp

Hán Việt: chúc lạp · Pinyin: zhú là

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鱼肉类腊制品。

Cấu tạo: 瘃 (chúc) + 臘 (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼肉类腊制品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腊克 · 腊八 · 腊味 · 腊日 · 腊月 · 腊梅 · 腊肉 · 腊肠