皺縮耳 trứu súc nhĩ Hán Việt: trứu súc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縮 (súc) + 耳 (nhĩ)Hán Việttrứu súc nhĩCấu tạo皺 + 縮 + 耳 · trứu + súc + nhĩ nghĩa thành phần: trứu + súc + nhĩ Nghĩa EngCihui 皺縮耳 hòusuō'ěr n. cauliflower ear