盂蘭經

vu lan kinh

Hán Việt: vu lan kinh

Tổng quan

(經名)盂蘭盆經之略。☸

Cấu tạo: 盂 (vu) + 兰 (lan) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)盂蘭盆經之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

盂兰盆 · 盂蘭齋 · 盂兰盆会 · 盂蘭盆供 · 盂蘭盆經 · 盂兰节 · 盂蘭會 · 盂蘭節