盂蘭齋

vu lan trai

Hán Việt: vu lan trai

Tổng quan

(行事)盂蘭盆齋之略。齋者,齋食,當日為盂蘭盆有齋食之供養,故名齋。☸

Cấu tạo: 盂 (vu) + 兰 (lan) + 斋 (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)盂蘭盆齋之略。齋者,齋食,當日為盂蘭盆有齋食之供養,故名齋。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

盂兰盆 · 盂蘭經 · 盂兰盆会 · 盂蘭盆供 · 盂蘭盆經 · 盂兰节 · 盂蘭會 · 盂蘭節