盂鉢真傳 vu bát chân truyện Hán Việt: vu bát chân truyện Tổng quan Cấu tạo: 盂 (vu) + 鉢 (bát) + 真 (chân) + 傳 (truyện)Hán Việtvu bát chân truyệnCấu tạo盂 + 鉢 + 真 + 傳 · vu + bát + chân + truyện nghĩa thành phần: vu + bát + chân + truyện Nghĩa EngCihui 盂缽真傳 úbōzhēnchuán f.e. inherited teachings of a Buddhist master