盆景兒 bồn cảnh nhi Hán Việt: bồn cảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 景 (cảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtbồn cảnh nhiCấu tạo盆 + 景 + 兒 · bồn + cảnh + nhi nghĩa thành phần: bồn + cảnh + nhi Nghĩa EngCihui 盆景兒 énjǐngr ►See pénjǐng