盈利核实

yíng lì hé shídoanh lợi hạch thật

Hán Việt: doanh lợi hạch thật · Pinyin: yíng lì hé shí

Tổng quan

Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 核 (hạch) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác minh lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinnermittlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

盈利机会 · 盈利警告 · 盈利计算 · 盈利风险 · 盈利区