盈利風險 yíng lì fēng xiǎn · doanh lợi phong hiểm Hán Việt: doanh lợi phong hiểm · Pinyin: yíng lì fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinyíng lì fēng xiǎnHán Việtdoanh lợi phong hiểmCấu tạo盈 + 利 + 風 + 險 · doanh + lợi + phong + hiểm nghĩa thành phần: doanh + lợi + phong + hiểm