盈利警告 yíng lì jǐng gào·doanh lợi cảnh cáo Hán Việt: doanh lợi cảnh cáo · Pinyin: yíng lì jǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Pinyinyíng lì jǐng gàoHán Việtdoanh lợi cảnh cáoTừ loạidanhCấu tạo盈 + 利 + 警 + 告 · doanh + lợi + cảnh + cáo nghĩa thành phần: doanh + lợi + cảnh + cáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảnh báo lợi nhuậnĐứcHandedict Gewinnwarnung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa警告的 · 盈利机会 · 盈利核实 · 盈利计算 · 盈利风险 · 警告不要 · 警告信号 · 警告射击