盈利警告 yíng lì jǐng gào · doanh lợi cảnh cáo Hán Việt: doanh lợi cảnh cáo · Pinyin: yíng lì jǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Pinyinyíng lì jǐng gàoHán Việtdoanh lợi cảnh cáoCấu tạo盈 + 利 + 警 + 告 · doanh + lợi + cảnh + cáo nghĩa thành phần: doanh + lợi + cảnh + cáo