盈利計算 yíng lì jì suàn · doanh lợi kế toán Hán Việt: doanh lợi kế toán · Pinyin: yíng lì jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinyíng lì jì suànHán Việtdoanh lợi kế toánCấu tạo盈 + 利 + 計 + 算 · doanh + lợi + kế + toán nghĩa thành phần: doanh + lợi + kế + toán