盈溢地

doanh dật địa

Hán Việt: doanh dật địa

Tổng quan

dạt dào, nồng nàn

Cấu tạo: (doanh) + (dật) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạt dào, nồng nàn