盈盈佇立

yíng yíng zhù lì doanh doanh trữ lập

Hán Việt: doanh doanh trữ lập · Pinyin: yíng yíng zhù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh) + (trữ) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈盈:仪态美好的样子;伫立:长时间地站立。体态优美的女子长问题时站立着。