盈盈佇立 yíng yíng zhù lì · doanh doanh trữ lập Hán Việt: doanh doanh trữ lập · Pinyin: yíng yíng zhù lì Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 盈 (doanh) + 佇 (trữ) + 立 (lập)Pinyinyíng yíng zhù lìHán Việtdoanh doanh trữ lậpCấu tạo盈 + 盈 + 佇 + 立 · doanh + doanh + trữ + lập nghĩa thành phần: doanh + doanh + trữ + lập