盈盈帶水 yíng yíng dài shuǐ · doanh doanh đái thủy Hán Việt: doanh doanh đái thủy · Pinyin: yíng yíng dài shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 盈 (doanh) + 帶 (đái) + 水 (thủy)Pinyinyíng yíng dài shuǐHán Việtdoanh doanh đái thủyCấu tạo盈 + 盈 + 帶 + 水 · doanh + doanh + đái + thủy nghĩa thành phần: doanh + doanh + đái + thủy