盈盈秋水

yíng yíng shuǐ qiū doanh doanh thu thủy

Hán Việt: doanh doanh thu thủy · Pinyin: yíng yíng shuǐ qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh) + (thu) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子眼淚盈眶的眼神。明.張鳳翼《紅拂記》第三四齣:「一般情況,幾回斷腸,只落得盈盈秋水淚汪汪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋水:比喻美女的眼睛象秋天明净的水波一样。形容女子眼神饱含感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 秋水比喻美女的眼睛象秋天明净的水波一样。形容女子眼神饱含感情。

Eng

  • Cihui 盈盈秋水 íngyíngqiūshuǐ id. young lady's sad look