盈盈起舞 doanh doanh khởi vũ Hán Việt: doanh doanh khởi vũ Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 盈 (doanh) + 起 (khởi) + 舞 (vũ)Hán Việtdoanh doanh khởi vũCấu tạo盈 + 盈 + 起 + 舞 · doanh + doanh + khởi + vũ nghĩa thành phần: doanh + doanh + khởi + vũ Nghĩa EngCihui 盈盈起舞 íngyíngqǐwǔ f.e. dance gracefully