盈积

yíng jīdoanh tích

Hán Việt: doanh tích · Pinyin: yíng jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充塞; 堆满。 2.结馀。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

充塞、積滿。《文選.潘岳.悼亡詩三首之一》:「寢息何時忘,沉憂日盈積。」《隋書.卷二四.食貨志》:「開皇十七年,戶口滋盛,中外倉庫,無不盈積。」

Cấu tạo: 盈 (doanh) + 積 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.充塞; 堆满。 2.结馀。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

亏耗