盈積

yíng jī doanh tích

Hán Việt: doanh tích · Pinyin: yíng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充塞;堆满; 结馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充塞;堆满。 2.结馀。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

亏耗