盈積

yíng jī doanh tích

Hán Việt: doanh tích · Pinyin: yíng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充塞、積滿。《文選.潘岳.悼亡詩三首之一》:「寢息何時忘,沉憂日盈積。」《隋書.卷二四.食貨志》:「開皇十七年,戶口滋盛,中外倉庫,無不盈積。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

亏耗