盈耳度 doanh nhĩ độ Hán Việt: doanh nhĩ độ Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 耳 (nhĩ) + 度 (độ)Hán Việtdoanh nhĩ độCấu tạo盈 + 耳 + 度 · doanh + nhĩ + độ nghĩa thành phần: doanh + nhĩ + độ Nghĩa EngCihui 盈耳度 íng'ěrdù n. <lg.> volume