盈車之魚 yǐng chē zhī yú · doanh xa chi ngư Hán Việt: doanh xa chi ngư · Pinyin: yǐng chē zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 車 (xa) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinyǐng chē zhī yúHán Việtdoanh xa chi ngưCấu tạo盈 + 車 + 之 + 魚 · doanh + xa + chi + ngư nghĩa thành phần: doanh + xa + chi + ngư