盈車之魚

yǐng chē zhī yú doanh xa chi ngư

Hán Việt: doanh xa chi ngư · Pinyin: yǐng chē zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (xa) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈:满。一条鱼能装满一辆车。形容鱼儿特别大而肥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大鱼。