盈車嘉穗 yǐng chē jiā suì · doanh xa gia tuệ Hán Việt: doanh xa gia tuệ · Pinyin: yǐng chē jiā suì Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 車 (xa) + 嘉 (gia) + 穗 (tuệ)Pinyinyǐng chē jiā suìHán Việtdoanh xa gia tuệCấu tạo盈 + 車 + 嘉 + 穗 · doanh + xa + gia + tuệ nghĩa thành phần: doanh + xa + gia + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈:满。稻重长得茁壮,一棵就能装满一车。形容粮食丰收。