益決草 yì jué cǎo · ích quyết thảo Hán Việt: ích quyết thảo · Pinyin: yì jué cǎo Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 決 (quyết) + 草 (thảo)Pinyinyì jué cǎoHán Việtích quyết thảoCấu tạo益 + 決 + 草 · ích + quyết + thảo nghĩa thành phần: ích + quyết + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草药名。Tân Hoa Tự Điển 1.草药名。