益心氣 ích tâm khí Hán Việt: ích tâm khí Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 心 (tâm) + 氣 (khí)Hán Việtích tâm khíCấu tạo益 + 心 + 氣 · ích + tâm + khí nghĩa thành phần: ích + tâm + khí Nghĩa EngCihui 益心氣 ìxīnqì f.e. <Ch. med.> benefit the heart-energy