益智圖

yì zhì tú ích trí đồ

Hán Việt: ích trí đồ · Pinyin: yì zhì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (trí) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种拼板玩具。将七巧板增加为十五块,合则成为一方,散则可以拼排各种文字﹑人物等图形。清童叶庚创制,并着有《益智图》一书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种拼板玩具。将七巧板增加为十五块,合则成为一方,散则可以拼排各种文字﹑人物等图形。清童叶庚创制,并着有《益智图》一书。

Eng

  • Cihui 益智圖 ìzhìtú n. puzzle of 15 pieces of wood that can be variously assembled