益智圖

yì zhì tú ích trí đồ

Hán Việt: ích trí đồ · Pinyin: yì zhì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (trí) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種教育玩具。由十五塊木板製成,可以拼合成各種圖形,用如七巧板之類。

Eng

  • Cihui 益智圖 ìzhìtú n. puzzle of 15 pieces of wood that can be variously assembled