益智班

ích trí ban

Hán Việt: ích trí ban

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (trí) + (ban)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以往國民中、小學裡,集合智能不足的學生,實施特殊教育,以增益其智能為目的的特別班級。

Eng

  • Cihui 益智班 ìzhìbān n. 1. remedial class 2. special class for mentally retarded children