益田市 yì tián shì · ích điền thị Hán Việt: ích điền thị · Pinyin: yì tián shì Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinyì tián shìHán Việtích điền thịCấu tạo益 + 田 + 市 · ích + điền + thị nghĩa thành phần: ích + điền + thị