益精明目

ích tinh minh mục

Hán Việt: ích tinh minh mục

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (tinh) + (minh) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 益精明目 ìjīngmíngmù f.e. replenish vital essence to improve eyesight