盍合子 hạp hợp tử Hán Việt: hạp hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 盍 (hạp) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việthạp hợp tửCấu tạo盍 + 合 + 子 · hạp + hợp + tử nghĩa thành phần: hạp + hợp + tử