盎格魯 àng gé lǔ · áng cách lỗ Hán Việt: áng cách lỗ · Pinyin: àng gé lǔ Tổng quan Anglo- Cấu tạo: 盎 (áng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ)Pinyinàng gé lǔHán Việtáng cách lỗCấu tạo盎 + 格 + 魯 · áng + cách + lỗ nghĩa thành phần: áng + cách + lỗ Nghĩa ViệtCihui Anglo-EngCC-CEDICT Anglo-Cihui Anglo-