盐井乡

yán jǐng xiāngdiêm tỉnh hương

Hán Việt: diêm tỉnh hương · Pinyin: yán jǐng xiāng

Tổng quan

xã Yanjing, tên địa phương phổ biến

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 井 (tỉnh) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã Yanjing
  • Google Alex v6 Yanjing
  • Tần suất từ xã Yanjing, tên địa phương phổ biến

Eng

  • Cihui Yanjing village, common place name
  • Tần suất từ Yanjing village, common place name

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐井县 · 盐井 · 鹽井