鹽化作用 diêm hóa tác dụng Hán Việt: diêm hóa tác dụng Tổng quan sự tạo thành muối Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtdiêm hóa tác dụngCấu tạo鹽 + 化 + 作 + 用 · diêm + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: diêm + hóa + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự tạo thành muối