鹽釐總局 yán lí zǒng jú · diêm li tổng cục Hán Việt: diêm li tổng cục · Pinyin: yán lí zǒng jú Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 釐 (li) + 總 (tổng) + 局 (cục)Pinyinyán lí zǒng júHán Việtdiêm li tổng cụcCấu tạo鹽 + 釐 + 總 + 局 · diêm + li + tổng + cục nghĩa thành phần: diêm + li + tổng + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时管理盐税的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时管理盐税的官署。