鹽場公署 diêm tràng công thự Hán Việt: diêm tràng công thự Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 場 (tràng) + 公 (công) + 署 (thự)Hán Việtdiêm tràng công thựCấu tạo鹽 + 場 + 公 + 署 · diêm + tràng + công + thự nghĩa thành phần: diêm + tràng + công + thự Nghĩa EngCihui 鹽場公署 ánchǎng gōngshǔ n. <hist.> saltworks administration