鹽梅之寄 yán méi zhī jì · diêm mai chi kí Hán Việt: diêm mai chi kí · Pinyin: yán méi zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 梅 (mai) + 之 (chi) + 寄 (kí)Pinyinyán méi zhī jìHán Việtdiêm mai chi kíCấu tạo鹽 + 梅 + 之 + 寄 · diêm + mai + chi + kí nghĩa thành phần: diêm + mai + chi + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻可托付重任。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指可托付重任。