鹽梅相成

yán méi xiāng chéng diêm mai tương thành

Hán Việt: diêm mai tương thành · Pinyin: yán méi xiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (mai) + (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐味与酸味相调和。比喻济世的贤臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐味与酸味相调和。喻指济世的贤臣。