鹽水注射

diêm thủy chú xạ

Hán Việt: diêm thủy chú xạ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thủy) + (chú) + (xạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽水注射 ánshuǐ zhùshè n. <med.> salt injection