鹽水芸豆 yán shuǐ yún dòu · diêm thủy vân đậu Hán Việt: diêm thủy vân đậu · Pinyin: yán shuǐ yún dòu Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 水 (thủy) + 芸 (vân) + 豆 (đậu)Pinyinyán shuǐ yún dòuHán Việtdiêm thủy vân đậuCấu tạo鹽 + 水 + 芸 + 豆 · diêm + thủy + vân + đậu nghĩa thành phần: diêm + thủy + vân + đậu