鹽生形態 diêm sanh hình thái Hán Việt: diêm sanh hình thái Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 生 (sanh) + 形 (hình) + 態 (thái)Hán Việtdiêm sanh hình tháiCấu tạo鹽 + 生 + 形 + 態 · diêm + sanh + hình + thái nghĩa thành phần: diêm + sanh + hình + thái