鹽生荒漠 diêm sanh hoang mạc Hán Việt: diêm sanh hoang mạc Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 生 (sanh) + 荒 (hoang) + 漠 (mạc)Hán Việtdiêm sanh hoang mạcCấu tạo鹽 + 生 + 荒 + 漠 · diêm + sanh + hoang + mạc nghĩa thành phần: diêm + sanh + hoang + mạc