鹽角兒令

yán jiǎo ér lìng diêm giác nhi lệnh

Hán Việt: diêm giác nhi lệnh · Pinyin: yán jiǎo ér lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (giác) + (nhi) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眞角儿"。