监察局 jiān chá jú·giam sát cục Hán Việt: giam sát cục · Pinyin: jiān chá jú Tổng quan văn phòng thanh tra Cấu tạo: 監 (giam) + 察 (sát) + 局 (cục)Pinyinjiān chá júHán Việtgiam sát cụcTừ loạidanhCấu tạo監 + 察 + 局 · giam + sát + cục nghĩa thành phần: giam + sát + cục Nghĩa ViệtCihui văn phòng giám sátEngCihui inspection office; supervisory office Từ liên quan Gần nghĩa监察人 · 监察的 · 监察者 · 监察部 · 监察院 · 监察 · 監察 · 监察员